飛蝨 phi sắt Hán Việt: phi sắt Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 蝨 (sắt)Hán Việtphi sắtCấu tạo飛 + 蝨 · phi + sắt nghĩa thành phần: phi + sắt Nghĩa EngCihui 飛虱 ēishī n. plant-hopper