飛蛇

fēi shé phi xà

Hán Việt: phi xà · Pinyin: fēi shé

Tổng quan

phi xà

Cấu tạo: (phi) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi xà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中会飞的蛇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中会飞的蛇。

Eng

  • Cihui 飛蛇 ēishé n. flying dragon