飛蟬

fēi chán phi thiền

Hán Việt: phi thiền · Pinyin: fēi chán

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种冠饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种冠饰。