飛蝗

fēi huáng phi hoàng

Hán Việt: phi hoàng · Pinyin: fēi huáng

Tổng quan

châu chấu bay

Cấu tạo: (phi) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu chấu bay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門昆蟲綱直翅目。身體呈草綠色,身長約四至五公分。頭部有兩個大複眼,鞭狀觸角。前翅褐色細長,後翅半透明而廣闊,後肢發達,脛節有鋸齒。常成群食害作物莖葉成災。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝗虫。身体灰褐色﹑黄褐色或绿色。常成群飞翔,吃禾本科农作物,大面积出现飞蝗,会造成严重的灾害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝗虫。身体灰褐色﹑黄褐色或绿色。常成群飞翔,吃禾本科农作物,大面积出现飞蝗,会造成严重的灾害。

Eng

  • CC-CEDICT flying locusts
  • Cihui flying locusts

ja

  • JMdict grasshopper|locust (of superfamily Acridoidea)
  • JMdict locust swarming|locust swarm|(swarming) locusts