飛表 fēi biǎo · phi biểu Hán Việt: phi biểu · Pinyin: fēi biǎo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 表 (biểu)Pinyinfēi biǎoHán Việtphi biểuCấu tạo飛 + 表 · phi + biểu nghĩa thành phần: phi + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞速递送奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.飞速递送奏章。