飛裙

fēi qún phi quần

Hán Việt: phi quần · Pinyin: fēi qún

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飞裙"; 指仙女的裙; 借指仙女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飞裙"。 2.指仙女的裙。 3.借指仙女。