飛觴 fēi shāng · phi thương Hán Việt: phi thương · Pinyin: fēi shāng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 觴 (thương)Pinyinfēi shāngHán Việtphi thươngCấu tạo飛 + 觴 · phi + thương nghĩa thành phần: phi + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举杯或行觞; 指传杯行酒令。Tân Hoa Tự Điển 1.举杯或行觞。 2.指传杯行酒令。