飛詭

fēi guǐ phi quỷ

Hán Việt: phi quỷ · Pinyin: fēi guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明朝粮户将田地寄在享有优免徭役的官吏﹑绅衿名下,以逃避赋役的一种方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明朝粮户将田地寄在享有优免徭役的官吏﹑绅衿名下,以逃避赋役的一种方法。