飛誣

fēi wū phi vu

Hán Việt: phi vu · Pinyin: fēi wū

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然而来的诬陷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然而来的诬陷。