飛谷 fēi gǔ · phi cốc Hán Việt: phi cốc · Pinyin: fēi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 谷 (cốc)Pinyinfēi gǔHán Việtphi cốcCấu tạo飛 + 谷 · phi + cốc nghĩa thành phần: phi + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷名。Tân Hoa Tự Điển 1.谷名。