飛赤 fēi chì · phi xích Hán Việt: phi xích · Pinyin: fēi chì Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 赤 (xích)Pinyinfēi chìHán Việtphi xíchCấu tạo飛 + 赤 · phi + xích nghĩa thành phần: phi + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝霞。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝霞。