飛走
phi tẩu
Hán Việt: phi tẩu · Pinyin: fēi zǒu
Tổng quan
bay đi: bay qua
Nghĩa
Việt
- Cihui bay đi: bay qua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飞禽走兽; 特指鹰犬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.飞禽走兽。 2.特指鹰犬。
Eng
- Cihui 飛走 ēizǒu r.v. fly away ◆n. <trad.> birds and beasts