飛起

fēi qǐ phi khởi

Hán Việt: phi khởi · Pinyin: fēi qǐ

Tổng quan

bay lên

Cấu tạo: (phi) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向上飞离; 扔起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向上飞离。 2.扔起。