飛足 fēi zú · phi túc Hán Việt: phi túc · Pinyin: fēi zú Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 足 (túc)Pinyinfēi zúHán Việtphi túcCấu tạo飛 + 足 · phi + túc nghĩa thành phần: phi + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞快的脚步。形容行动轻捷。Tân Hoa Tự Điển 1.飞快的脚步。形容行动轻捷。