飛路

fēi lù phi lộ

Hán Việt: phi lộ · Pinyin: fēi lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。
  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。