飛輈 fēi zhōu · phi chu Hán Việt: phi chu · Pinyin: fēi zhōu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 輈 (chu)Pinyinfēi zhōuHán Việtphi chuCấu tạo飛 + 輈 · phi + chu nghĩa thành phần: phi + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车轴头上系的饰物; 轻便的猎车。车上有窗。Tân Hoa Tự Điển 1.车轴头上系的饰物。 2.轻便的猎车。车上有窗。