飛轡 fēi pèi · phi bí Hán Việt: phi bí · Pinyin: fēi pèi Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 轡 (bí)Pinyinfēi pèiHán Việtphi bíCấu tạo飛 + 轡 · phi + bí nghĩa thành phần: phi + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞动的马辔。亦指奔驰的马; 策马疾驰; 指太阳。Tân Hoa Tự Điển 1.飞动的马辔。亦指奔驰的马。 2.策马疾驰。 3.指太阳。