飛遷 phi thiên Hán Việt: phi thiên Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 遷 (thiên)Hán Việtphi thiênCấu tạo飛 + 遷 · phi + thiên nghĩa thành phần: phi + thiên Nghĩa EngCihui 飛遷 fēiqiān v. migrate; move (of birds)