飛迸 fēi bèng · phi bính Hán Việt: phi bính · Pinyin: fēi bèng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 迸 (bính)Pinyinfēi bèngHán Việtphi bínhCấu tạo飛 + 迸 · phi + bính nghĩa thành phần: phi + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞溅;向四外迸。Tân Hoa Tự Điển 1.飞溅;向四外迸。EngCihui 飛迸 ēibèng v. burst forth