飛遞 fēi dì · phi đệ Hán Việt: phi đệ · Pinyin: fēi dì Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 遞 (đệ)Pinyinfēi dìHán Việtphi đệCấu tạo飛 + 遞 · phi + đệ nghĩa thành phần: phi + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速递送。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速递送。