飛逝
phi thệ
Hán Việt: phi thệ · Pinyin: fēi shì
Tổng quan
(thời gian) trôi qua nhanh | chóng qua qua nhanh; rất nhanh (thời gian)。(時間等)很快地過去或消失。 時光飛逝 thời gian qua đi rất nhanh.
Nghĩa
Việt
- Cihui (thời gian) trôi qua nhanh | chóng qua qua nhanh; rất nhanh (thời gian)。(時間等)很快地過去或消失。 時光飛逝 thời gian qua đi rất nhanh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 快速消逝。如:「時光飛逝,昔日的小女孩如今已成為亭亭玉立的淑女了。」《後漢書.卷八四.列女傳.董祀妻》:「登高遠眺望,魂神忽飛逝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (时间等)很快地过去或消失时光~ㄧ流星~。
Eng
- CC-CEDICT (of time) to pass quickly|to be fleeting
- Cihui (of time) to pass quickly; to be fleeting