飛遁 fēi dùn · phi độn Hán Việt: phi độn · Pinyin: fēi dùn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 遁 (độn)Pinyinfēi dùnHán Việtphi độnCấu tạo飛 + 遁 · phi + độn nghĩa thành phần: phi + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"飞遁"。飘然远引; 指飘然远引者;隐士; 飞快逃避。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飞遁"。飘然远引。 2.指飘然远引者;隐士。 3.飞快逃避。