飛道 fēi dào · phi đạo Hán Việt: phi đạo · Pinyin: fēi dào Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 道 (đạo)Pinyinfēi dàoHán Việtphi đạoCấu tạo飛 + 道 · phi + đạo nghĩa thành phần: phi + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通向高处的阶道。Tân Hoa Tự Điển 1.通向高处的阶道。