飛鄰 fēi lín · phi lân Hán Việt: phi lân · Pinyin: fēi lín Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 鄰 (lân)Pinyinfēi línHán Việtphi lânCấu tạo飛 + 鄰 · phi + lân nghĩa thành phần: phi + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓相隔较远的邻居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓相隔较远的邻居。