飛金 fēi jīn · phi kim Hán Việt: phi kim · Pinyin: fēi jīn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 金 (kim)Pinyinfēi jīnHán Việtphi kimCấu tạo飛 + 金 · phi + kim nghĩa thành phần: phi + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指金黄色的太阳; 在器物表面黏贴金粉; 用作装饰的金箔。Tân Hoa Tự Điển 1.指金黄色的太阳。 2.在器物表面黏贴金粉。 3.用作装饰的金箔。