飛鉗

fēi qián phi kiềm

Hán Việt: phi kiềm · Pinyin: fēi qián

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (kiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飞箝"; 辩论的一种方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飞箝"。 2.辩论的一种方法。