飛陛 fēi bì · phi bệ Hán Việt: phi bệ · Pinyin: fēi bì Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 陛 (bệ)Pinyinfēi bìHán Việtphi bệCấu tạo飛 + 陛 · phi + bệ nghĩa thành phần: phi + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通向高处的阶道。Tân Hoa Tự Điển 1.通向高处的阶道。