飛除 fēi chú · phi trừ Hán Việt: phi trừ · Pinyin: fēi chú Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 除 (trừ)Pinyinfēi chúHán Việtphi trừCấu tạo飛 + 除 · phi + trừ nghĩa thành phần: phi + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高陛。Tân Hoa Tự Điển 1.高陛。