飛雨 fēi yǔ · phi vũ Hán Việt: phi vũ · Pinyin: fēi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 雨 (vũ)Pinyinfēi yǔHán Việtphi vũCấu tạo飛 + 雨 · phi + vũ nghĩa thành phần: phi + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞飘的雨; 骤雨。Tân Hoa Tự Điển 1.飞飘的雨。 2.骤雨。