飛雹 fēi báo · phi bạc Hán Việt: phi bạc · Pinyin: fēi báo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 雹 (bạc)Pinyinfēi báoHán Việtphi bạcCấu tạo飛 + 雹 · phi + bạc nghĩa thành phần: phi + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅疾飞落的冰雹。Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾飞落的冰雹。