飛鞚

fēi kòng phi khống

Hán Việt: phi khống · Pinyin: fēi kòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (khống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓策马飞驰; 快跑的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓策马飞驰。 2.快跑的马。