飞飏

fēi yángphi dương

Hán Việt: phi dương · Pinyin: fēi yáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

高舉飄揚。《楚辭.宋玉.九辯》:「從風雨而飛颺,以為君獨服此蕙兮。」《文選.張衡.思玄賦》:「氛旄溶以天旋兮,蜺旌飄以飛颺。」

Cấu tạo: 飛 (phi) + 颺 (dương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颺燄 · 飛人 · 飛仙 · 飛刀 · 飛劍 · 飛化 · 飛卿 · 飛單