飛餉 fēi xiǎng · phi hướng Hán Việt: phi hướng · Pinyin: fēi xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 餉 (hướng)Pinyinfēi xiǎngHán Việtphi hướngCấu tạo飛 + 餉 · phi + hướng nghĩa thành phần: phi + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速运送的军粮。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速运送的军粮。