飛駝 fēi tuó · phi đà Hán Việt: phi đà · Pinyin: fēi tuó Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 駝 (đà)Pinyinfēi tuóHán Việtphi đàCấu tạo飛 + 駝 · phi + đà nghĩa thành phần: phi + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代交趾风俗之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代交趾风俗之一。