飛駕

fēi jià phi giá

Hán Việt: phi giá · Pinyin: fēi jià

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞驰的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞驰的车子。