飛髍 fēi mó Pinyin: fēi mó Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 髍Pinyinfēi móCấu tạo飛 + 髍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹飞驿。策动驿马疾驰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹飞驿。策动驿马疾驰。