飛魄 fēi pò · phi phách Hán Việt: phi phách · Pinyin: fēi pò Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 魄 (phách)Pinyinfēi pòHán Việtphi pháchCấu tạo飛 + 魄 · phi + phách nghĩa thành phần: phi + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言魂飞魄散。形容害怕; 高飞的精魂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言魂飞魄散。形容害怕。 2.高飞的精魂。