飛鱗 fēi lín · phi lân Hán Việt: phi lân · Pinyin: fēi lín Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 鱗 (lân)Pinyinfēi línHán Việtphi lânCấu tạo飛 + 鱗 · phi + lân nghĩa thành phần: phi + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即飞鱼。指文鳐鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.即飞鱼。指文鳐鱼。