飛鼯 fēi wú · phi ngô Hán Việt: phi ngô · Pinyin: fēi wú Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 鼯 (ngô)Pinyinfēi wúHán Việtphi ngôCấu tạo飛 + 鼯 · phi + ngô nghĩa thành phần: phi + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鼯鼠。Tân Hoa Tự Điển 1.即鼯鼠。