食三 shí sān · thực tam Hán Việt: thực tam · Pinyin: shí sān Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 三 (tam)Pinyinshí sānHán Việtthực tamCấu tạo食 + 三 · thực + tam nghĩa thành phần: thực + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚕经过三眠三度进食。谓已接近生命之终了。Tân Hoa Tự Điển 1.蚕经过三眠三度进食。谓已接近生命之终了。