食舉
thực cử
Hán Việt: thực cử · Pinyin: shí jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代举行某些典礼时吃所举的肺和脊背肉等; 古代帝王进餐或举行宴会时所奏的乐曲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代举行某些典礼时吃所举的肺和脊背肉等。 2.古代帝王进餐或举行宴会时所奏的乐曲。
Hán Việt: thực cử · Pinyin: shí jǔ