食傷

shí shāng thực thương

Hán Việt: thực thương · Pinyin: shí shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医病名。伤食。比喻食过量而郁积不化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。伤食。比喻食过量而郁积不化。