食俸

shí fèng thực bổng

Hán Việt: thực bổng · Pinyin: shí fèng

Tổng quan

lương của quan chức công | chức làm trong cơ quan nhà nước

Cấu tạo: (thực) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương của quan chức công | chức làm trong cơ quan nhà nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俸祿。「俸」文獻異文作「奉」。《晉書.卷二四.職官志》:「諸公及開府位從公者,品秩第一,食奉日五斛。」也作「食祿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"食奉"; 享受俸禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"食奉"。 2.享受俸禄。

Eng

  • CC-CEDICT salary of a public official|to be in government service
  • Cihui salary of a public official; to be in government service

ja

  • JMdict stipend (usu. paid in kind)|salary