食傷 shí shāng · thực thương Hán Việt: thực thương · Pinyin: shí shāng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 傷 (thương)Pinyinshí shāngHán Việtthực thươngCấu tạo食 + 傷 · thực + thương nghĩa thành phần: thực + thương Nghĩa jaJMdict surfeit|glut|being fed up|food poisoning