食兒 thực nhi Hán Việt: thực nhi Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 兒 (nhi)Hán Việtthực nhiCấu tạo食 + 兒 · thực + nhi nghĩa thành phần: thực + nhi Nghĩa EngCihui 食兒 hír n. food