食前

thực tiền

Hán Việt: thực tiền

Tổng quan

thực tiền (術語)梵云布羅縛賀拏Probhakta,謂正午之時食以前也。大日經疏四曰:「食前可作息災。」行事鈔中三之三曰:「四分云:食前者,明相出至食時。」☸

Cấu tạo: (thực) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực tiền (術語)梵云布羅縛賀拏Probhakta,謂正午之時食以前也。大日經疏四曰:「食前可作息災。」行事鈔中三之三曰:「四分云:食前者,明相出至食時。」☸

Eng

  • Cihui 食前 híqián n. before a meal

ja

  • JMdict before meals