食加

shí jiā thực gia

Hán Việt: thực gia · Pinyin: shí jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠大夫的加田收入而生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠大夫的加田收入而生活。