食匕

shí bǐ thực chủy

Hán Việt: thực chủy · Pinyin: shí bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饭匙。借指一匙饭﹐谓菲薄的饮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饭匙。借指一匙饭﹐谓菲薄的饮食。