食卓 shí zhuó · thực trác Hán Việt: thực trác · Pinyin: shí zhuó Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 卓 (trác)Pinyinshí zhuóHán Việtthực trácCấu tạo食 + 卓 · thực + trác nghĩa thành phần: thực + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"食桌"。jaJMdict dining table