食單

shí dān thực đan

Hán Việt: thực đan · Pinyin: shí dān

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺地供摆食品进行野餐的布单子; 食谱;菜单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铺地供摆食品进行野餐的布单子。 2.食谱;菜单。

Eng

  • Cihui 食單 hídān n. menu M:¹zhāng